operative word

/ˈɑːpərətɪv/
Danh từ
  1. Từ khóa trong câu.
    The key word in a sentence.
    Planes crash rarely, but for the media the operative word is "crash".
    Máy bay hiếm khi gặp sự cố, nhưng đối với giới truyền thông, từ có nghĩa là "tai nạn".
🎬 Nghe “operative word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish